AFF042 Thiết bị thí nghiệm đo ma sát chất lỏng, thiết bị đào tạo kỹ thuật chất lỏng, thiết bị giảng dạy, thiết bị phục vụ giảng dạy.I. Tổng quan sản phẩm
1.1 Tổng quan
Tổn thất áp suất do ma sát trong đường ống xảy ra khi chất lỏng chảy qua đường ống do ma sát giữa chất lỏng và thành trong của đường ống cũng như sự phân bố vận tốc không đồng đều bên trong chất lỏng. Tổn thất này thường dẫn đến sự tiêu hao năng lượng và rất quan trọng đối với thiết kế và vận hành hệ thống cung cấp chất lỏng.
Trong thiết kế và phân tích hệ thống cung cấp chất lỏng, việc dự đoán chính xác tổn thất áp suất do ma sát là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất hệ thống và tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng. Sản phẩm này giúp sinh viên thiết kế hiệu quả các hệ thống đường ống tiết kiệm và hiệu quả kinh tế bằng cách hiểu và áp dụng các nguyên lý cơ học chất lỏng liên quan.
1.2 Tính năng
(1) Độ chính xác đo lường: Thiết bị đo tổn thất áp suất do ma sát yêu cầu hệ thống đo lường có độ chính xác cao để đảm bảo tính toán chính xác tổn thất áp suất.
(2) Độ ổn định: Trong các điều kiện làm việc khác nhau, thiết bị phải duy trì hiệu suất ổn định và không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi môi trường và hoạt động lâu dài.
(3) Độ tin cậy: Thiết bị cần có các thành phần cơ khí và điện tử đáng tin cậy để chịu được hoạt động lâu dài và duy trì sự ổn định.
(4) Tính ứng dụng: Thiết bị phải phù hợp với các loại ống có đường kính, vật liệu và loại chất lỏng khác nhau để đáp ứng nhiều nhu cầu kỹ thuật.
(5) Dễ vận hành và bảo trì: Thiết bị phải được thiết kế dễ vận hành và bảo trì đơn giản để giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo trì.
(6) Khả năng chống ăn mòn: Đặc biệt, thiết bị được sử dụng trong chất lỏng ăn mòn hoặc môi trường khắc nghiệt cần sử dụng vật liệu chống ăn mòn để đảm bảo tuổi thọ của thiết bị.
(7) Tính kinh tế: Trên cơ sở đảm bảo hiệu suất, thiết bị cần xem xét tính hiệu quả về chi phí để phù hợp với ngân sách dự án.
(8) Khả năng thích ứng với môi trường: Thiết bị phải có khả năng thích ứng với các điều kiện môi trường khác nhau, chẳng hạn như nhiệt độ, độ ẩm và áp suất.
II. Thông số hiệu suất
Kích thước: 2650*750*1220mm
Trọng lượng: <150KGS
Nhiệt độ môi trường: -10℃~+40℃
Độ ẩm tương đối: <85% (25℃)

III. Danh sách linh kiện và giới thiệu chi tiết
3.1 Các bộ phận chính
STT Tên
1 Bánh xe đa năng
2 Khung nhôm định hình
3 Đồng hồ đo lưu lượng
4 Van bi
5 Ống DN15 thành trong nhẵn
6 Ống DN25 thành trong nhẵn
7 Ống DN15 thành trong nhám
8 Ống DN25 thành trong nhám
9 Van xả
10 Ống dẫn khí
11 Bơm hơi
12 Đồng hồ đo áp suất nước
13 Bồn chứa nước
14 Ống thoát nước
15 Hộp treo nguồn
16 Bơm nước
17 Thang đo (không hiển thị trong hình)
3.2 Các bộ phận của hộp treo nguồn
STT Tên
1 Nguồn điện chính (cầu dao 2P có bảo vệ chống rò rỉ)
2 Nút khởi động bơm
3 Đèn báo nguồn
4 Đèn báo hoạt động
3.3 Giới thiệu các thành phần
IV. Danh sách thí nghiệm
Thí nghiệm 1: Nghiên cứu ảnh hưởng của đường kính trong ống dẫn đến tổn thất áp suất
Thí nghiệm 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của độ nhám bề mặt ống dẫn đến tổn thất áp suất
Thí nghiệm 3: Nghiên cứu tác động đến tổn thất áp suất khi đường ống dẫn bị chuyển hướng
Thí nghiệm 4: Nghiên cứu ảnh hưởng của lưu lượng chất lỏng đến tổn thất áp suất trong đường ống
Thí nghiệm 5: Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ chất lỏng đến tổn thất áp suất trong đường ống
