AFT079 Thiết bị thí nghiệm nhiệt: Đơn vị hóa lỏng và truyền nhiệt trên tầng sôi — Thiết bị giáo dục và giảng dạy1 Thông số kỹ thuật
Nghiên cứu sự hình thành lớp sôi và quá trình truyền nhiệt trong lớp sôi
Lớp sôi bao gồm khí nén và nhôm oxit, với kích thước hạt là 100µm hoặc 250µm
Bình phản ứng bằng thủy tinh, có đèn chiếu sáng nền
Bình phản ứng bằng thủy tinh, trang bị tấm lọc kim loại thiêu kết tại đầu vào và bộ lọc khí tại đầu ra
Bộ phận gia nhiệt dạng ngâm, có công suất đầu ra điều chỉnh được
Điều chỉnh lưu lượng khí thủ công thông qua van và lưu lượng kế
Các cảm biến có màn hình hiển thị số đo nhiệt độ tại bộ gia nhiệt, đầu vào khí và bên trong lớp sôi; áp suất tại phía trước bình phản ứng và bên trong lớp sôi; lưu lượng khí; công suất gia nhiệt
Thước thép dùng để đo độ sâu ngâm của bộ phận gia nhiệt và chiều cao của lớp sôi
Van an toàn, công tắc nhiệt độ tại bộ gia nhiệt, bộ lọc khí tại đầu ra
Phần mềm thu thập dữ liệu qua cổng USB, tương thích với các hệ điều hành Windows 7, 8.1, 10

2 Dữ liệu kỹ thuật
Bình phản ứng thủy tinh
Dung tích: 2150 mL
Thể tích nạp liệu: khoảng 1000 mL
Áp suất vận hành: 500 mbar
Bộ phận gia nhiệt
Công suất: 0…100 W
Các dải đo
Nhiệt độ: 1x 0…100°C, 2x 0…400°C
Lưu lượng: 0…15 Nm³/h
Áp suất: 1x 0…25 mbar, 2x 0…1600 mbar
Công suất: 0…200 W
230 V, 50 Hz, 1 pha
230 V, 60 Hz, 1 pha; 120 V, 60 Hz, 1 pha
Tùy chọn tiêu chuẩn UL/CSA
Kích thước và trọng lượng
DxRxC: 910 mm x 560 mm x 800 mm
Trọng lượng: khoảng 65 kg
Dải công suất: khoảng 0 đến 1000 W (Công suất danh định của bộ gia nhiệt: 400 W)
Dải lưu lượng
Khoảng 0,15 đến 3,5 l/s
Thiết bị tạo trạng thái sôi và truyền nhiệt tầng sôi: Tốc độ truyền nhiệt từ bộ gia nhiệt
phải được điều chỉnh thông qua bộ điều khiển điện tử thủ công và được hiển thị bằng kỹ thuật số. Hai cặp nhiệt điện được tích hợp vào bề mặt của bộ phận gia nhiệt. Một trong số đó hiển thị nhiệt độ bề mặt, và thiết bị còn lại—khi kết hợp với bộ điều khiển—có chức năng ngăn nhiệt độ bề mặt của bộ gia nhiệt vượt quá giá trị cài đặt (tối đa 200°C).
Bộ hiển thị nhiệt độ kỹ thuật số kèm bộ chọn cho phép hiển thị nhiệt độ của phần tử gia nhiệt, nhiệt độ khí cấp vào bộ phân phối, và nhiệt độ tại đầu dò di động nằm bên trong buồng chứa vật liệu.
Thiết bị được trang bị hai đồng hồ đo áp suất dạng ngâm dầu. Một đồng hồ hiển thị áp suất khí tại bất kỳ vị trí nào trong buồng chứa vật liệu, và đồng hồ còn lại hiển thị độ sụt áp qua lớp vật liệu—dữ liệu này cho phép xác định lưu lượng khí đang lưu thông. Thiết bị đi kèm với bốn loại hạt rời làm từ alumina nung chảy (fused alumina), phù hợp để thực hiện đa dạng các thí nghiệm về quá trình tầng sôi và truyền nhiệt. Một tính năng quan trọng của thiết bị này là khả năng thay đổi vật liệu trong buồng chứa một cách cực kỳ dễ dàng.
Thiết bị có thể tiếp tục vận hành trở lại chỉ sau hai đến ba phút thay đổi vật liệu.
Bảng thông số kỹ thuật
Vật liệu dạng hạt: alumina nung chảy (fused alumina) hoặc vật liệu tương tự.
Cung cấp kèm theo bốn loại hạt với các kích cỡ khác nhau.
Buồng chứa vật liệu: kích thước xấp xỉ Ø105 x 220 mm.
Bảng điều khiển: làm bằng nhựa cao cấp, có khả năng chịu va đập tốt; trên đó được lắp đặt các thành phần sau:
Hệ thống điều khiển điện tử dùng để điều chỉnh công suất tiêu thụ của bộ gia nhiệt.
Đồng hồ đo công suất (wattmeter) kỹ thuật số hiển thị công suất tiêu thụ của bộ gia nhiệt. Dải đo xấp xỉ từ 0 đến 1000 W (Công suất danh định của bộ gia nhiệt là 400 W).
Lưu lượng kế dùng để đo lưu lượng khí đi qua buồng chứa vật liệu. Dải đo:
xấp xỉ từ 0,15 đến 3,5 l/s.
Nhiệt kế kỹ thuật số dùng để hiển thị nhiệt độ tại:
bề mặt bộ gia nhiệt, cửa nạp khí và đầu dò nhiệt. Độ phân giải: 1°C.
