• Bảng thực hành đo nhiệt độ — Thiết bị phòng thí nghiệm nhiệt — Thiết bị giảng dạy — Thiết bị đào tạo nghề
  • Bảng thực hành đo nhiệt độ — Thiết bị phòng thí nghiệm nhiệt — Thiết bị giảng dạy — Thiết bị đào tạo nghề

Bảng thực hành đo nhiệt độ — Thiết bị phòng thí nghiệm nhiệt — Thiết bị giảng dạy — Thiết bị đào tạo nghề

No.AFT105
AFT105 Bảng thực hành đo nhiệt độ — Thiết bị phòng thí nghiệm nhiệt — Thiết bị giảng dạy — Thiết bị đào tạo nghề
Cân nặng
Khoảng 100 kg
Kích thước
1650 mm x 700 mm x 1850 mm
  • Bảng thực hành đo nhiệt độ — Thiết bị phòng thí nghiệm nhiệt — Thiết bị giảng dạy — Thiết bị đào tạo nghề

Sự miêu tả

AFT105 Bảng thực hành đo nhiệt độ — Thiết bị phòng thí nghiệm nhiệt — Thiết bị giảng dạy — Thiết bị đào tạo nghề
1 Mô tả
Bốn đoạn đo lường với các loại nhiệt kế khác nhau có thể được lựa chọn riêng lẻ thông qua các van bi. Các giá trị nhiệt độ đo được bằng nhiệt kế điện trở và cặp nhiệt điện sẽ được hiển thị dưới dạng số. Nhiệt kế lưỡng kim dạng mặt số và nhiệt kế giãn nở chất lỏng trong ống thủy tinh là các thiết bị chỉ thị trực tiếp, giúp hoàn thiện các phương pháp đo lường được giới thiệu trong hệ thống này.
Người dùng có thể tiến hành khảo sát khả năng phản hồi của các thiết bị đo lường ứng với các mức lưu lượng dòng chảy khác nhau. Lưu lượng dòng chảy được đo bằng lưu lượng kế dạng phao (rotameter). Ngoài ra, cũng có thể nghiên cứu ảnh hưởng của các vị trí và phương pháp lắp đặt khác nhau đối với độ chính xác của kết quả đo.
2 Thông số kỹ thuật
Khảo sát 4 phương pháp đo nhiệt độ khác nhau trong dải đo từ 0…60°C, bao gồm: nhiệt kế điện trở Pt100, cặp nhiệt điện loại K, nhiệt kế lưỡng kim dạng mặt số và nhiệt kế giãn nở chất lỏng.
Gồm 4 đoạn đo lường riêng biệt, có thể được lựa chọn độc lập thông qua các van bi.
Trang bị 2 màn hình hiển thị số dành cho các cảm biến nhiệt độ.
Đo lưu lượng dòng chảy bằng lưu lượng kế dạng phao (rotameter).
Các kết nối đường nước được thực hiện thông qua khớp nối nhanh.

3 Dữ liệu kỹ thuật
Phạm vi đo
Lưu lượng: 150…1600 L/h
Nhiệt độ:
0…60°C (nhiệt kế lưỡng kim dạng mặt số)
0…60°C (nhiệt kế giãn nở chất lỏng)
-50…400°C (Pt100)
0…1200°C (cặp nhiệt điện loại K)
230V, 50Hz, 1 pha
230V, 60Hz, 1 pha
120V, 60Hz, 1 pha
Tùy chọn UL/CSA
Kích thước và trọng lượng
DxRxC: 1650x700x1850 mm
Trọng lượng: xấp xỉ 100 kg